Anh - Việt
sự khám phá
Danh từ
sự khám phá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc tìm ra hoặc nhận ra điều mới, trước đó chưa được biết đến.
发现以前未知的新事物或信息。
Việc tìm ra hoặc nhận ra điều mới, trước đó chưa được biết đến.
Ví dụ
这一发现改变了我们看待历史的方式。【】Sự khám phá này đã thay đổi cách chúng ta nhìn về lịch sử.
她的发现让整个团队都很惊讶。【】Sự khám phá của cô ấy khiến cả nhóm rất bất ngờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình tìm hiểu một nơi, lĩnh vực hoặc vấn đề chưa được biết rõ.
对未知地区、领域或问题进行探索的过程。
Quá trình tìm hiểu một nơi, lĩnh vực hoặc vấn đề chưa được biết rõ.
Ví dụ
探索海洋需要时间和良好的设备。【】Sự khám phá đại dương cần nhiều thời gian và thiết bị tốt.
太空探索仍然吸引许多年轻人。【】Sự khám phá không gian vẫn thu hút nhiều người trẻ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự khám phá (Noun)
sự khám phá + Danh từsự khám phá + Tính từsự khám phá … Từ đi kèmĐộng từ + sự khám phá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
太空探索 sự khám phá không gian | 许多国家正在投资太空探索。 Nhiều quốc gia đang đầu tư vào sự khám phá không gian. |