Anh - Việt
không độc lập
Tính từ
không độc lập (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có tính chất hay trạng thái tự chủ, tự quyết định; phụ thuộc vào cái khác.
不独立
Không có tính chất hay trạng thái tự chủ, tự quyết định; phụ thuộc vào cái khác.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa