Anh - Việt

Bản dịch của từ Sống độc lập trong tiếng Trung

sống độc lập

Cụm từ

sống độc lập (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Tự tồn tại, tự lo liệu công việc và đời sống của mình, không dựa dẫm hoặc lệ thuộc vào người khác.

独立生活;自立

Tự tồn tại, tự lo liệu công việc và đời sống của mình, không dựa dẫm hoặc lệ thuộc vào người khác.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh