Anh - Việt
không phù hợp
Cụm từ
không phù hợp (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không thích hợp với yêu cầu, hoàn cảnh hoặc đối tượng nào đó.
不适合某种要求、情况或对象。
Không thích hợp với yêu cầu, hoàn cảnh hoặc đối tượng nào đó.
Ví dụ
这部电影不适合幼儿观看。【】Bộ phim này không phù hợp với trẻ nhỏ.
那个问题不适合在今天的会议上问。【】Câu hỏi đó không phù hợp trong cuộc họp hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không phù hợp (Phrase)
Danh từ + không phù hợpTrạng từ + không phù hợpkhông phù hợp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不当行为 hành vi không phù hợp | 学校不容忍不当行为。 Nhà trường không chấp nhận hành vi không phù hợp. |
不合适的着装 trang phục không phù hợp | 他被要求换掉不合适的着装。 Anh ấy bị yêu cầu thay trang phục không phù hợp. |