phù hợp
Động từTính từ
phù hợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn khớp hoặc hòa hợp với nhau.
彼此相称或协调。
Ăn khớp hoặc hòa hợp với nhau.
Ví dụ
那件蓝衬衫和那条黑裤子很相配。【】Chiếc áo xanh đó phù hợp với chiếc quần đen kia.
我的工作时间和上课时间很合适。【】Lịch làm việc của tôi phù hợp với giờ học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phù hợp (Verb)
phù hợp + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
符合设计 phù hợp với thiết kế | 新图标符合网站的设计。 Biểu tượng mới phù hợp với thiết kế của trang web. |
与颜色搭配 phù hợp với màu sắc | 这个包与这条裙子的颜色很搭。 Chiếc túi này phù hợp với màu sắc của chiếc váy. |
与款式相配 phù hợp với kiểu dáng | 这双鞋与这套衣服的款式不相配。 Đôi giày không phù hợp với kiểu dáng của bộ đồ. |
符合主题 phù hợp với chủ đề | 这张照片符合演示文稿的主题。 Bức ảnh này phù hợp với chủ đề của bài thuyết trình. |
彼此匹配 phù hợp với nhau | 这两种颜色彼此匹配。 Hai màu này phù hợp với nhau. |
phù hợp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đáp ứng yêu cầu hoặc thích hợp với một người, việc hay tình huống.
适合某人、某事或某种情况。
Đáp ứng yêu cầu hoặc thích hợp với một người, việc hay tình huống.
Ví dụ
这种治疗方法适合她的病情。【】Phương pháp điều trị này phù hợp với tình trạng của cô ấy.
这套衣服不适合参加会议。【】Trang phục này không phù hợp cho cuộc họp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phù hợp (Adjective)
Trạng từ + phù hợpphù hợp + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常合适 rất phù hợp | 这个地点非常适合举行小型会议。 Địa điểm này rất phù hợp cho cuộc họp nhỏ. |