Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự phù hợp trong tiếng Trung

sự phù hợp

Danh từ

sự phù hợp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mức độ thích hợp với một mục đích, yêu cầu hoặc hoàn cảnh cụ thể.

对某个目的、要求或情况的适合程度。

Mức độ thích hợp với một mục đích, yêu cầu hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ
我们正在评估这位候选人是否适合这个职位。【】Chúng tôi đang đánh giá sự phù hợp của ứng viên với vị trí này.
老师考虑这份材料是否适合学生。【】Giáo viên cân nhắc sự phù hợp của tài liệu với học sinh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mức độ ăn khớp hoặc có thể hoạt động tốt với nhau, nhất là giữa người, thiết bị hoặc hệ thống.

人、设备或系统之间能否相互配合、正常使用的程度。

Mức độ ăn khớp hoặc có thể hoạt động tốt với nhau, nhất là giữa người, thiết bị hoặc hệ thống.

Ví dụ
请检查这个软件是否与你的手机兼容。【】Hãy kiểm tra sự phù hợp của phần mềm với điện thoại của bạn.
两个人的相容性在婚姻中非常重要。【】Sự phù hợp giữa hai người rất quan trọng trong hôn nhân.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự phù hợp (Noun)

sự phù hợp + Danh từsự phù hợp + Giới từsự phù hợp + Tính từĐộng từ + sự phù hợp
Kết hợp từ của sự phù hợp
Collocation
Ví dụ

两个系统之间的兼容性

sự phù hợp giữa hai hệ thống

工程师正在检查两个系统之间的兼容性。

Kỹ sư đang kiểm tra sự phù hợp giữa hai hệ thống.

产品的适用性

sự phù hợp của sản phẩm

客户想了解该产品是否适合他们的需求。

Khách hàng muốn biết sự phù hợp của sản phẩm với nhu cầu của họ.

Video ngữ cảnh