Anh - Việt

Bản dịch của từ Phù hợp nhất trong tiếng Trung

phù hợp nhất

Tính từ

phù hợp nhất (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thích hợp hơn tất cả các lựa chọn khác.

比其他选择更合适。

Thích hợp hơn tất cả các lựa chọn khác.

Ví dụ
这是开始学英语的最佳时机。【】Đây là thời điểm phù hợp nhất để bắt đầu học tiếng Anh.
蓝色是最适合这个房间的颜色。【】Màu xanh là màu phù hợp nhất với căn phòng này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phù hợp nhất (Adjective)

Danh từ + phù hợp nhấtphù hợp nhất + Giới từ
Kết hợp từ của phù hợp nhất
Collocation
Ví dụ

最佳时机

thời điểm phù hợp nhất

现在不是投资的最佳时机。

Bây giờ chưa phải là thời điểm phù hợp nhất để đầu tư.

最佳选择

lựa chọn phù hợp nhất

这是最适合刚毕业学生的选择。

Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho sinh viên mới ra trường.

最佳解决方案

giải pháp phù hợp nhất

团队正在寻找解决这个问题的最佳方案。

Nhóm đang tìm giải pháp phù hợp nhất cho vấn đề này.

最合适的方案

phương án phù hợp nhất

我们需要选择最适合现有预算的方案。

Chúng ta cần chọn phương án phù hợp nhất với ngân sách hiện có.

最合适的人选

người phù hợp nhất

兰是领导这个项目最合适的人选。

Lan là người phù hợp nhất để dẫn dắt dự án này.

Video ngữ cảnh