Anh - Việt

Bản dịch của từ Không trật tự trong tiếng Trung

không trật tự

Tính từ

không trật tự (Tính từ)

Nghĩa 01 · tình trạng không có sự sắp xếp, tổ chức hoặc tuân thủ quy định; rối loạn

无序的

tình trạng không có sự sắp xếp, tổ chức hoặc tuân thủ quy định; rối loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh