Anh - Việt
trật tự
Danh từTính từ
trật tự (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự sắp xếp các sự vật hoặc việc theo một thứ tự nhất định.
事物按一定顺序的排列。
Sự sắp xếp các sự vật hoặc việc theo một thứ tự nhất định.
Ví dụ
请按时间顺序排列这些图片。【】Hãy xếp các bức tranh theo trật tự thời gian.
这些名字按字母顺序列出。【】Tên được liệt kê theo trật tự bảng chữ cái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng ổn định, có tổ chức và tuân theo quy định.
有组织、有纪律且不混乱的状态。
Tình trạng ổn định, có tổ chức và tuân theo quy định.
Ví dụ
警察努力维持人群中的秩序。【】Cảnh sát cố gắng giữ trật tự trong đám đông.
学生上课时需要保持纪律。【】Học sinh cần giữ trật tự trong giờ học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trật tự (Noun)
Giới từ + trật tựtrật tự + Danh từtrật tự + Tính từĐộng từ + trật tự
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按顺序 theo trật tự | 考生按顺序被叫进房间。 Các thí sinh được gọi vào phòng theo trật tự. |
trật tự (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tổ chức, yên ổn và không lộn xộn.
有秩序、整齐且不混乱的。
Có tổ chức, yên ổn và không lộn xộn.
Ví dụ
今天课堂很有秩序。【】Lớp học hôm nay rất trật tự.
大家排队排得很整齐。【】Mọi người xếp hàng rất trật tự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trật tự (Adjective)
Danh từ + trật tựtrật tự + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
井然有序的课堂 lớp học trật tự | 老师喜欢井然有序的课堂。 Giáo viên thích một lớp học trật tự. |