Anh - Việt
mất trật tự
Cụm từ
mất trật tự (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không còn trật tự, thường vì ồn ào, lộn xộn hoặc không tuân theo quy định.
变得混乱,常因吵闹或不遵守规定。
Không còn trật tự, thường vì ồn ào, lộn xộn hoặc không tuân theo quy định.
Ví dụ
老师出去后,教室里变得很混乱。【】Lớp học mất trật tự khi cô giáo ra ngoài.
很多人往前挤后,音乐会失控了。【】Buổi hòa nhạc mất trật tự sau khi nhiều người chen lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mất trật tự (Phrase)
Danh từ + mất trật tựTrạng từ + mất trật tựĐộng từ + mất trật tự
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
失控的人群 đám đông mất trật tự | 警察驱散了失控的人群。 Cảnh sát đã giải tán đám đông mất trật tự. |
混乱的课堂 lớp học mất trật tự | 老师试图控制混乱的课堂。 Giáo viên cố gắng kiểm soát lớp học mất trật tự. |
扰乱秩序的行为 hành vi mất trật tự | 他因在公共场所扰乱秩序的行为被罚款。 Anh ta bị phạt vì hành vi mất trật tự ở nơi công cộng. |