ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
khử chua
Trên trang này
中和土壤酸性
làm đất hết chua
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chua
sour · tart
độ chua
sourness · acidity
chua hoá
acidification · acidify
deacidify · deacidification