Anh - Việt
kĩ càng
Tính từ
kĩ càng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cẩn thận và chú ý đầy đủ đến từng chi tiết.
做事认真细致,注意每个细节。
Cẩn thận và chú ý đầy đủ đến từng chi tiết.
Ví dụ
她在发送前非常仔细地检查报告。【】Cô ấy kiểm tra báo cáo rất kĩ càng trước khi gửi.
签字前请认真阅读合同。【】Hãy đọc hợp đồng kĩ càng trước khi ký.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kĩ càng (Adjective)
Động từ + kĩ càng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充分准备 chuẩn bị kĩ càng | 由于准备充分,这次演讲很成功。 Buổi thuyết trình thành công nhờ sự chuẩn bị kĩ càng. |
彻底检查 kiểm tra kĩ càng | 技术员在修理前彻底检查了这台机器。 Kỹ thuật viên đã kiểm tra kĩ càng chiếc máy trước khi sửa. |
深入研究 nghiên cứu kĩ càng | 这份报告基于对市场的深入研究。 Báo cáo dựa trên nghiên cứu kĩ càng về thị trường. |
详细解释 giải thích kĩ càng | 老师详细解释了解题方法。 Giáo viên đã giải thích kĩ càng cách làm bài. |
仔细考虑 xem xét kĩ càng | 这项提议在批准前需要仔细考虑。 Đề xuất này cần được xem xét kĩ càng trước khi phê duyệt. |