Anh - Việt

Bản dịch của từ Kĩ tính trong tiếng Trung

kĩ tính

Tính từ

kĩ tính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cẩn thận, chú ý quá nhiều đến chi tiết và thường khó tính trong việc chọn lựa.

做事非常仔细,对细节要求很高,常常很挑剔。

Cẩn thận, chú ý quá nhiều đến chi tiết và thường khó tính trong việc chọn lựa.

Ví dụ
我妈妈挑选食物时非常讲究。【】Mẹ tôi rất kĩ tính khi chọn thực phẩm.
他非常细致,逐个检查每个数字。【】Anh ấy kĩ tính đến mức kiểm tra từng con số.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kĩ tính (Adjective)

Danh từ + kĩ tínhTrạng từ + kĩ tínhkĩ tính + Giới từ
Kết hợp từ của kĩ tính
Collocation
Ví dụ

挑剔的性格

tính cách kĩ tính

他挑剔的性格帮助团队避免了许多错误。

Tính cách kĩ tính của anh ấy giúp cả nhóm tránh được nhiều sai sót.

一个一丝不苟的人

người kĩ tính

她是一个一丝不苟的人,总会再次检查每个细节。

Chị ấy là một người kĩ tính, luôn kiểm tra lại mọi chi tiết.

Video ngữ cảnh