Anh - Việt

Bản dịch của từ Kích động trong tiếng Trung

kích động

Động từ

kích động (Động từ)

Nghĩa 01 · Khơi lên hoặc làm mạnh thêm một cảm xúc, thường là cảm xúc mạnh.

激起强烈的感情。

Khơi lên hoặc làm mạnh thêm một cảm xúc, thường là cảm xúc mạnh.

Ví dụ
这篇演讲激起了听众的爱国心。【】Bài diễn văn kích động lòng yêu nước của khán giả.
那个谣言在村里引起了恐惧。【】Tin đồn đó kích động nỗi sợ hãi trong dân làng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Xúi giục người khác làm điều gây rối, chống đối hoặc bạo lực.

煽动他人进行抗议、骚乱或暴力行为。

Xúi giục người khác làm điều gây rối, chống đối hoặc bạo lực.

Ví dụ
他被指控煽动暴力。【】Ông ấy bị buộc tội kích động bạo lực.
他们鼓动民众上街抗议。【】Họ kích động người dân xuống đường phản đối.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kích động (Verb)

kích động + Danh từ
Kết hợp từ của kích động
Collocation
Ví dụ

煽动暴力

kích động bạo lực

该男子因在网上煽动暴力而被捕。

Người đàn ông bị bắt vì kích động bạo lực trên mạng.

激起情绪

kích động cảm xúc

这部电影激起了观众强烈的情绪。

Bộ phim kích động cảm xúc mạnh mẽ ở khán giả.

煽动抗议活动

kích động biểu tình

他们被指控煽动非法抗议活动。

Họ bị cáo buộc kích động biểu tình trái phép.

煽动仇恨

kích động thù hận

这篇帖子可能会煽动不同群体之间的仇恨。

Bài đăng này có thể kích động thù hận giữa các nhóm người.

Video ngữ cảnh