Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhạc kích động trong tiếng Trung

nhạc kích động

Danh từ

nhạc kích động (Danh từ)

Nghĩa 01 · loại nhạc có tiết tấu mạnh, giai điệu sôi nổi nhằm tạo cảm giác phấn khích, kích thích cho người nghe (thường dùng để chỉ các thể loại nhạc hiện đại như rock, pop,...); nhạc thường được cho là có ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi người nghe, đặc biệt là giới trẻ

充满活力的音乐

loại nhạc có tiết tấu mạnh, giai điệu sôi nổi nhằm tạo cảm giác phấn khích, kích thích cho người nghe (thường dùng để chỉ các thể loại nhạc hiện đại như rock, pop,...); nhạc thường được cho là có ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi người nghe, đặc biệt là giới trẻ

Ví dụ
这首歌是一种激动人心的音乐。【】Bài hát này là một loại nhạc kích động.
年轻人不喜欢那种激动人心的音乐吗?【】Thanh niên không thích nhạc kích động sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh