Anh - Việt

Bản dịch của từ Kỹ sư dầu mỏ trong tiếng Trung

kỹ sư dầu mỏ

Danh từ

kỹ sư dầu mỏ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có chuyên môn và trình độ kỹ thuật cao về khai thác, chế biến, vận chuyển và sử dụng dầu mỏ.

石油工程师

Người có chuyên môn và trình độ kỹ thuật cao về khai thác, chế biến, vận chuyển và sử dụng dầu mỏ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa