Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm ngơ trong tiếng Trung

làm ngơ

Động từ

làm ngơ (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố ý tỏ ra không thấy, không biết hoặc không quan tâm đến điều gì.

故意装作没看见、不知道或不关心。

Cố ý tỏ ra không thấy, không biết hoặc không quan tâm đến điều gì.

Ví dụ
我叫他的名字时,他不理我。【】Anh ấy làm ngơ khi tôi gọi tên anh ấy.
不要对孩子的小错误视而不见。【】Đừng làm ngơ trước những lỗi nhỏ của con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của làm ngơ (Verb)

làm ngơ + Danh từlàm ngơ + Từ đi kèmlàm ngơ + Động từ
Kết hợp từ của làm ngơ
Collocation
Ví dụ

无视事实

làm ngơ trước sự thật

尽管大家都解释过了,他仍然无视事实。

Anh ấy làm ngơ trước sự thật dù mọi người đã giải thích.

无视警告

làm ngơ trước lời cảnh báo

不要无视医生的警告。

Đừng làm ngơ trước lời cảnh báo của bác sĩ.

对不当行为视而不见

làm ngơ trước hành vi sai trái

学校不应该对不当行为视而不见。

Nhà trường không nên làm ngơ trước hành vi sai trái.

对问题置之不理

làm ngơ trước vấn đề

我们不能对这个问题置之不理。

Chúng ta không thể làm ngơ trước vấn đề này.

Video ngữ cảnh