Anh - Việt
ngơ
Động từTính từ
ngơ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố tình lờ đi, làm như không biết để bỏ qua chuyện gì đó.
假装没看见,故意不理会。
Cố tình lờ đi, làm như không biết để bỏ qua chuyện gì đó.
Ví dụ
她对孩子的小错误睁一只眼闭一只眼。【】Cô ấy làm ngơ trước những lỗi nhỏ của con.
学生在课堂上说话时,老师没有理会。【】Thầy giáo làm ngơ khi thấy học sinh nói chuyện trong lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngơ (Verb)
Trạng từ + ngơĐộng từ + ngơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故意视而不见 cố tình làm ngơ | 经理故意对这些投诉视而不见。 Quản lý cố tình làm ngơ trước những lời phàn nàn. |
ngơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái đờ ra, không chú ý đến xung quanh.
神情发呆、茫然的样子。
Ở trạng thái đờ ra, không chú ý đến xung quanh.
Ví dụ
听到提问,小女孩发呆,没有回答。【】Nghe hỏi, cô bé ngơ ra và không trả lời.
别发呆了,快做作业!【】Đừng ngơ ra nữa, mau làm bài đi!
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngơ (Adjective)
Danh từ + ngơngơ + Danh từĐộng từ + ngơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一脸茫然 mặt ngơ ra | 听到这个消息,她呆立着,一脸茫然。 Nghe tin đó, cô ấy đứng im với mặt ngơ ra. |
茫然的眼神 ánh mắt ngơ | 老太太茫然地看着我。 Bà cụ nhìn tôi với ánh mắt ngơ. |