Anh - Việt

Bản dịch của từ Lảm nhảm trong tiếng Trung

lảm nhảm

Động từ

lảm nhảm (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói liên tục, lan man hoặc không rõ ý, thường khiến người nghe khó hiểu.

不停地胡言乱语或说话杂乱,让人难以理解。

Nói liên tục, lan man hoặc không rõ ý, thường khiến người nghe khó hiểu.

Ví dụ
她因为高烧,整晚都在胡言乱语。【】Cô ấy lảm nhảm cả đêm vì bị sốt cao.
他一直唠叨以前的事情。【】Ông ta cứ lảm nhảm về những chuyện cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lảm nhảm (Verb)

lảm nhảm + Danh từlảm nhảm + Giới từlảm nhảm + Trạng từlảm nhảm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của lảm nhảm
Collocation
Ví dụ

胡说八道

lảm nhảm những điều vô nghĩa

别再胡说八道了。

Đừng lảm nhảm những điều vô nghĩa nữa.

Video ngữ cảnh