Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhảm nhí trong tiếng Trung

nhảm nhí

Tính từ

nhảm nhí (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ lời nói hoặc câu chuyện vô nghĩa, ngớ ngẩn, không đáng được xem trọng.

言语或话题愚蠢、无意义,不值得认真对待。

Chỉ lời nói hoặc câu chuyện vô nghĩa, ngớ ngẩn, không đáng được xem trọng.

Ví dụ
别再说那些荒唐的话了。【】Đừng nói những lời nhảm nhí đó nữa.
会议上全是无聊的废话,没人认真对待。【】Cuộc họp toàn chuyện nhảm nhí, chẳng ai nghiêm túc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhảm nhí (Adjective)

Danh từ + nhảm nhí
Kết hợp từ của nhảm nhí
Collocation
Ví dụ

荒唐的话

lời nói nhảm nhí

他整个晚上都在说些荒唐的话。

Anh ấy chỉ toàn lời nói nhảm nhí suốt buổi tối.

无聊的闲聊

câu chuyện nhảm nhí

别再听他那些无聊的闲聊了。

Đừng nghe anh ta kể câu chuyện nhảm nhí đó nữa.

无聊的八卦

chuyện nhảm nhí

他们只互相交换关于明星的无聊八卦。

Họ chỉ trao đổi chuyện nhảm nhí về người nổi tiếng.

荒唐的玩笑

trò đùa nhảm nhí

他那些荒唐的玩笑让全班哄堂大笑。

Trò đùa nhảm nhí của cậu ấy làm cả lớp cười ồ.

荒唐的想法

ý kiến nhảm nhí

那个荒唐的想法不值得讨论。

Ý kiến nhảm nhí đó không đáng để thảo luận.

Video ngữ cảnh