Anh - Việt

Bản dịch của từ Nói nhảm trong tiếng Trung

nói nhảm

Động từ

nói nhảm (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói những điều vô lý, không có ý nghĩa hoặc không đáng tin.

说些没有意义或不可信的话。

Nói những điều vô lý, không có ý nghĩa hoặc không đáng tin.

Ví dụ
别再胡说八道了,把问题说清楚。【】Đừng nói nhảm nữa, hãy nói rõ vấn đề đi.
他太累时会胡言乱语。【】Cậu ấy nói nhảm khi quá mệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nói nhảm (Verb)

Từ đi kèm + nói nhảmnói nhảm + Giới từnói nhảm + Trạng từ
Kết hợp từ của nói nhảm
Collocation
Ví dụ

净说废话

toàn nói nhảm

他净说废话,所以没人相信他。

Anh ta toàn nói nhảm nên không ai tin.

别胡说八道

đừng nói nhảm

别再胡说八道了,拿出证据来。

Đừng nói nhảm nữa, hãy đưa ra bằng chứng.

Video ngữ cảnh