lặng lẽ
lặng lẽ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Yên tĩnh, không có tiếng động hoặc ít nói, không gây chú ý.
安静的;沉默寡言的,不引人注意的。
Yên tĩnh, không có tiếng động hoặc ít nói, không gây chú ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lặng lẽ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安静的空间 không gian lặng lẽ | 图书馆有一个安静的空间,供大家阅读。 Thư viện có một không gian lặng lẽ để mọi người đọc sách. |
平静的生活 cuộc sống lặng lẽ | 退休后,她想在乡下过平静的生活。 Sau khi nghỉ hưu, bà muốn có một cuộc sống lặng lẽ ở quê. |
默默的奉献 sự cống hiến lặng lẽ | 我们感谢志愿者们默默的奉献。 Chúng tôi cảm ơn sự cống hiến lặng lẽ của các tình nguyện viên. |
一个安静、内向的人 một người lặng lẽ | 他是一个安静、内向的人,但非常善良。 Anh ấy là một người lặng lẽ nhưng rất tốt bụng. |
宁静的美 vẻ đẹp lặng lẽ | 这个村庄在清晨有一种宁静的美。 Ngôi làng có một vẻ đẹp lặng lẽ vào buổi sáng. |
lặng lẽ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Theo cách im lặng, kín đáo và không muốn gây chú ý.
悄悄地;不声张地,不引人注意地。
Theo cách im lặng, kín đáo và không muốn gây chú ý.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lặng lẽ (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
默默忍受 lặng lẽ chịu đựng | 她默默忍受痛苦多年。 Cô ấy lặng lẽ chịu đựng cơn đau trong nhiều năm. |
悄悄走进来 lặng lẽ bước vào | 他悄悄走进房间,以免吵醒宝宝。 Anh ấy lặng lẽ bước vào phòng để không đánh thức em bé. |
静静地观察 lặng lẽ quan sát | 男孩静静地观察其他人玩耍。 Cậu bé lặng lẽ quan sát mọi người chơi. |
默默帮助 lặng lẽ giúp đỡ | 他默默帮助有困难的家庭。 Anh ấy lặng lẽ giúp đỡ những gia đình khó khăn. |
悄悄离开 lặng lẽ rời đi | 会议结束后,她悄悄离开了。 Cô ấy lặng lẽ rời đi sau cuộc họp. |