Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự im lặng trong tiếng Trung

sự im lặng

Danh từ

sự im lặng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái không có tiếng động hoặc không có ai nói gì.

没有声音或没有人说话的状态。

Trạng thái không có tiếng động hoặc không có ai nói gì.

Ví dụ
房间里的沉默让大家感到不自在。【】Sự im lặng trong phòng khiến mọi người thấy không thoải mái.
那个问题之后,沉默持续了几分钟。【】Sau câu hỏi đó, sự im lặng kéo dài vài phút.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự im lặng (Noun)

sự im lặng + Giới từsự im lặng + Tính từĐộng từ + sự im lặng
Kết hợp từ của sự im lặng
Collocation
Ví dụ

房间里的寂静

sự im lặng trong phòng

听到那个消息后,房间里的寂静变得很压抑。

Sự im lặng trong phòng trở nên nặng nề sau tin đó.

Video ngữ cảnh