Anh - Việt

Bản dịch của từ Len lách trong tiếng Trung

len lách

Động từ

len lách (Động từ)

Nghĩa 01 · chen lách qua chỗ này sang chỗ nọ để cố tìm lối vượt lên

挤过

chen lách qua chỗ này sang chỗ nọ để cố tìm lối vượt lên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh