Anh - Việt
liên kết chặt chẽ
Cụm từ
liên kết chặt chẽ (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Có quan hệ rất mật thiết, gắn bó và khó tách rời.
关系非常密切,难以分开。
Có quan hệ rất mật thiết, gắn bó và khó tách rời.
Ví dụ
这两个问题密切相关。【】Hai vấn đề này liên kết chặt chẽ với nhau.
这里的社区通过共同活动紧密联系在一起。【】Cộng đồng ở đây liên kết chặt chẽ nhờ các hoạt động chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên kết chặt chẽ (Phrase)
Danh từ + liên kết chặt chẽliên kết chặt chẽ + Từ đi kèmĐộng từ + liên kết chặt chẽ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
A与B之间的紧密联系 mối liên kết chặt chẽ giữa A và B | 研究表明,睡眠与健康之间存在紧密联系。 Nghiên cứu cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa giấc ngủ và sức khỏe. |
紧密关联的因素 các yếu tố liên kết chặt chẽ | 收入和教育程度是紧密关联的因素。 Thu nhập và trình độ học vấn là các yếu tố liên kết chặt chẽ. |