Anh - Việt

Bản dịch của từ Lố lăng trong tiếng Trung

lố lăng

Tính từ

lố lăng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Quá sặc sỡ, màu sắc hoặc kiểu dáng chướng mắt và thiếu thẩm mỹ.

颜色或样式艳俗刺眼,缺乏品味。

Quá sặc sỡ, màu sắc hoặc kiểu dáng chướng mắt và thiếu thẩm mỹ.

Ví dụ
她穿了一件俗艳的裙子去参加派对。【】Cô ấy mặc bộ đồ lố lăng đến bữa tiệc.
这盏花哨的灯让客厅看起来很杂乱。【】Chiếc đèn trang trí lố lăng này làm phòng khách trông rối mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quá đà, vượt quá giới hạn thông thường, gây sốc hoặc thu hút sự chú ý.

言行过分,超出常规,引人侧目。

Quá đà, vượt quá giới hạn thông thường, gây sốc hoặc thu hút sự chú ý.

Ví dụ
他的玩笑有点过火。【】Trò đùa của cậu ấy hơi lố lăng quá.
他出格的行为让全班都愣住了。【】Hành động lố lăng của anh ta làm cả lớp sững sờ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lố lăng (Adjective)

Danh từ + lố lăng
Kết hợp từ của lố lăng
Collocation
Ví dụ

俗艳的服装

trang phục lố lăng

她穿了一身俗艳的服装去参加派对。

Cô ấy mặc một bộ trang phục lố lăng đến dự tiệc.

刺眼的颜色

màu sắc lố lăng

房间被涂上了刺眼的颜色。

Căn phòng được sơn những màu sắc lố lăng.

出格的行为

hành vi lố lăng

他那种出格的行为让所有人都很震惊。

Hành vi lố lăng của anh ta khiến mọi người sốc.

浮夸的风格

phong cách lố lăng

这位歌手浮夸的风格总能吸引媒体的关注。

Phong cách lố lăng của ca sĩ luôn thu hút báo chí.

可笑的样子

vẻ ngoài lố lăng

他那副可笑的样子让大家都笑了。

Vẻ ngoài lố lăng của anh ấy khiến mọi người bật cười.

Video ngữ cảnh