Anh - Việt
lố
Tính từ
lố (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vượt quá mức bình thường, gây cảm giác không phù hợp hoặc buồn cười.
过分夸张,显得不合适或可笑。
Vượt quá mức bình thường, gây cảm giác không phù hợp hoặc buồn cười.
Ví dụ
她为这次见面化的妆有点太夸张了。【】Cô ấy trang điểm hơi lố cho buổi gặp mặt này.
那个玩笑在客人面前有点过火。【】Câu đùa đó hơi lố trước mặt khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lố (Adjective)
Danh từ + lốTrạng từ + lốĐộng từ + lố
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
反应太夸张 phản ứng lố | 他太夸张的反应让大家很惊讶。 Phản ứng lố của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên. |
过分的玩笑 trò đùa lố | 那只是一个过分的玩笑,不是认真的侮辱。 Đó chỉ là một trò đùa lố, không phải lời xúc phạm nghiêm túc. |
夸张的服装 bộ đồ lố | 他穿着一套夸张的服装去参加聚会。 Cậu ấy mặc một bộ đồ lố đến bữa tiệc. |