Anh - Việt
lộ trình học
Cụm từ
lộ trình học (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Kế hoạch học tập theo từng bước hoặc giai đoạn để đạt mục tiêu đã đề ra.
为实现学习目标而制定的分阶段学习计划。
Kế hoạch học tập theo từng bước hoặc giai đoạn để đạt mục tiêu đã đề ra.
Ví dụ
我需要一份清晰的英语学习路线图。【】Tôi cần một lộ trình học tiếng Anh rõ ràng.
她制定了备考雅思的学习计划。【】Cô ấy lập lộ trình học để thi IELTS.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lộ trình học (Phrase)
Giới từ + lộ trình họclộ trình học + Danh từlộ trình học + Tính từĐộng từ + lộ trình học
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遵循学习路径 theo lộ trình học | 你应该遵循学习路径,而不是随意学习。 Bạn nên theo lộ trình học thay vì học ngẫu hứng. |