Anh - Việt

Bản dịch của từ Sơ đồ lộ trình trong tiếng Trung

sơ đồ lộ trình

Danh từ

sơ đồ lộ trình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bản vẽ hoặc bảng biểu thể hiện tuyến đường, các giai đoạn hoặc các bước cần thực hiện theo một quá trình, kế hoạch đã định.

路线图

Bản vẽ hoặc bảng biểu thể hiện tuyến đường, các giai đoạn hoặc các bước cần thực hiện theo một quá trình, kế hoạch đã định.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh