Anh - Việt
lộ trình
Danh từ
lộ trình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tuyến đường hoặc các chặng đường dự kiến sẽ đi qua để đến một nơi.
前往某地时计划经过的路线或行程。
Tuyến đường hoặc các chặng đường dự kiến sẽ đi qua để đến một nơi.
Ví dụ
这是去机场最快的路线。【】Đây là lộ trình nhanh nhất đến sân bay.
因为下雨,我们改变了行程。【】Chúng tôi đã đổi lộ trình vì trời mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kế hoạch gồm các bước hoặc giai đoạn để đạt một mục tiêu.
为实现目标而安排的步骤或阶段。
Kế hoạch gồm các bước hoặc giai đoạn để đạt một mục tiêu.
Ví dụ
公司公布了减少排放的路线图。【】Công ty công bố lộ trình giảm khí thải.
她有一个清晰的英语学习计划。【】Cô ấy có lộ trình rõ ràng để học tiếng Anh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lộ trình (Noun)
lộ trình + Danh từlộ trình + Động từĐộng từ + lộ trình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
飞行航线 lộ trình bay | 由于天气恶劣,飞行航线改变了。 Do thời tiết xấu, lộ trình bay đã thay đổi. |
旅行行程 lộ trình du lịch | 公司给我们发了一份详细的旅行行程。 Công ty gửi cho chúng tôi lộ trình du lịch chi tiết. |