Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời xác nhận trong tiếng Trung

lời xác nhận

Danh từ

lời xác nhận (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lời nói hoặc văn bản khẳng định điều gì đó là đúng hoặc đã được chấp thuận.

证实某事正确或已获批准的话语或文件。

Lời nói hoặc văn bản khẳng định điều gì đó là đúng hoặc đã được chấp thuận.

Ví dụ
我通过电子邮件收到了预订确认。【】Tôi đã nhận được lời xác nhận đặt phòng qua email.
他发来一份确认函,说合同已经签署。【】Anh ấy gửi lời xác nhận rằng hợp đồng đã được ký.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lời xác nhận (Noun)

lời xác nhận + Giới từlời xác nhận + Tính từlời xác nhận + Động từ
Kết hợp từ của lời xác nhận
Collocation
Ví dụ

……的确认

lời xác nhận của

办理手续前我们需要医生的确认。

Chúng tôi cần lời xác nhận của bác sĩ trước khi làm thủ tục.

Video ngữ cảnh