Anh - Việt

Bản dịch của từ Xác nhận trong tiếng Trung

xác nhận

Động từ

xác nhận (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói hoặc cho biết điều gì là đúng, có thật hoặc đã xảy ra.

确认某事真实、正确或已经发生。

Nói hoặc cho biết điều gì là đúng, có thật hoặc đã xảy ra.

Ví dụ
他确认会议九点开始。【】Anh ấy xác nhận cuộc họp sẽ bắt đầu lúc chín giờ.
警方正在核实目击者提供的信息。【】Cảnh sát đang xác nhận thông tin từ các nhân chứng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của xác nhận (Verb)

Trạng từ + xác nhậnxác nhận + Danh từxác nhận + Giới từxác nhận + Động từ
Kết hợp từ của xác nhận
Collocation
Ví dụ

正式确认

chính thức xác nhận

主办方将于明天正式确认结果。

Ban tổ chức sẽ chính thức xác nhận kết quả vào ngày mai.

Video ngữ cảnh