Anh - Việt
lọt tai
Tính từ
lọt tai (Tính từ)
Nghĩa 01 · [lời nói] dễ nghe, vì hợp với ý người nghe
悦耳的
[lời nói] dễ nghe, vì hợp với ý người nghe
Ví dụ
Linh的歌声很悦耳。【】Giọng hát của Linh rất lọt tai với nhiều học sinh.
他的批评对团队来说不顺耳。【】Lời phê bình của anh ấy không lọt tai nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa