Anh - Việt
lột xác
Động từ
lột xác (Động từ)
Nghĩa 01 · Trút bỏ lớp da, vỏ hoặc lớp ngoài cũ để thay lớp mới.
脱去旧皮、旧壳等外层,换上新的。
Trút bỏ lớp da, vỏ hoặc lớp ngoài cũ để thay lớp mới.
Ví dụ
蝉在初夏蜕皮。【】Con ve sầu lột xác vào đầu mùa hè.
蛇的旧皮太紧时会蜕皮。【】Con rắn lột xác khi da cũ trở nên quá chật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thay đổi rất rõ rệt theo hướng mới hoặc tốt hơn về vẻ ngoài, chất lượng hay cách hoạt động.
在外貌、质量或运作方式上发生显著的积极变化。
Thay đổi rất rõ rệt theo hướng mới hoặc tốt hơn về vẻ ngoài, chất lượng hay cách hoạt động.
Ví dụ
装修后,这家咖啡馆焕然一新。【】Sau khi sửa chữa, quán cà phê đã lột xác hoàn toàn.
她换了穿衣风格后,整个人焕然一新。【】Cô ấy lột xác với phong cách ăn mặc mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lột xác (Verb)
Danh từ + lột xáclột xác + Giới từlột xác + Trạng từlột xác + Tính từlột xác + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蝉蜕皮 ve sầu lột xác | 蝉蜕皮后附着在树干上。 Ve sầu lột xác rồi bám trên thân cây. |
蛇蜕皮 rắn lột xác | 这条蛇在初夏蜕皮。 Con rắn lột xác vào đầu mùa hè. |