Anh - Việt

Bản dịch của từ Lứa tuổi trong tiếng Trung

lứa tuổi

Danh từ

lứa tuổi (Danh từ)

Nghĩa 01 · trạc tuổi nhau

同龄人

trạc tuổi nhau

Ví dụ
明和兰属于同一年龄段。【】Minh và Lan thuộc cùng một lứa tuổi.
这个年龄段不适合熬夜。【】Lứa tuổi này không nên thức khuya.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh