Anh - Việt

Bản dịch của từ Lụt trong tiếng Trung

lụt

Danh từĐộng từTính từ

lụt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hiện tượng nước dâng cao làm ngập một vùng rộng lớn, thường do mưa lớn hoặc sông tràn bờ.

水位上涨淹没大片地区的灾害,常由大雨或河水泛滥造成。

Hiện tượng nước dâng cao làm ngập một vùng rộng lớn, thường do mưa lớn hoặc sông tràn bờ.

Ví dụ
去年的洪水淹没了许多房屋。【】Trận lụt năm ngoái làm ngập nhiều ngôi nhà.
大雨会导致低洼地区发生水灾。【】Mưa lớn có thể gây ra lụt ở vùng thấp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lụt (Noun)

Danh từ + lụtlụt + Tính từlụt + Từ đi kèmĐộng từ + lụt
Kết hợp từ của lụt
Collocation
Ví dụ

洪水季节

mùa lụt

居民在洪水季节前储备食物。

Người dân chuẩn bị lương thực trước mùa lụt.

洪水

nước lụt

洪水涌入了房子的底层。

Nước lụt đã tràn vào tầng trệt của ngôi nhà.

lụt (Động từ)

Nghĩa 01 · Cháy ngắn dần hoặc gần hết, thường nói về bấc đèn.

因燃烧而变短,通常指灯芯。

Cháy ngắn dần hoặc gần hết, thường nói về bấc đèn.

Ví dụ
灯芯烧短了,所以灯光变暗了。【】Bấc đèn đã lụt nên ánh sáng yếu đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lụt (Verb)

Danh từ + lụt
Kết hợp từ của lụt
Collocation
Ví dụ

灯芯越烧越短

bấc đèn lụt

灯芯烧短了,所以妈妈换了一根新的。

Bấc đèn lụt nên mẹ thay bấc mới.

lụt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không còn sắc, khó cắt hoặc chém.

不锋利,难以切割或砍削。

Không còn sắc, khó cắt hoặc chém.

Ví dụ
这把刀钝了,切不了蔬菜。【】Con dao này lụt rồi, không cắt được rau.
剪刀剪过钢丝后变钝了。【】Lưỡi kéo bị lụt sau khi cắt dây thép.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lụt (Adjective)

Danh từ + lụt
Kết hợp từ của lụt
Collocation
Ví dụ

钝刀

dao lụt

这把钝刀切不动肉。

Dao lụt nên không cắt được thịt.

钝剪刀

kéo lụt

她把钝剪刀换成了一把更锋利的剪刀。

Cô ấy thay kéo lụt bằng một chiếc kéo sắc hơn.

钝刀刃

lưỡi dao lụt

钝刀刃可能会把食物切烂。

Lưỡi dao lụt có thể làm thức ăn bị nát.

钝斧头

rìu lụt

他没有用那把钝斧头劈柴。

Anh ấy không dùng chiếc rìu lụt để chẻ củi.

Video ngữ cảnh