Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngập lụt trong tiếng Trung

ngập lụt

Động từ

ngập lụt (Động từ)

Nghĩa 01 · ngập do lũ lụt [nói khái quát]

被水淹没

ngập do lũ lụt [nói khái quát]

Ví dụ
城市昨晚被暴雨淹没。【】Thành phố bị ngập lụt do mưa lớn đêm qua.
河水不会淹没这个村庄吗?【】Sông có ngập lụt làng này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh