tràn ngập
tràn ngập (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có rất nhiều thứ phủ kín hoặc làm đầy một nơi.
被大量事物淹没或充满。
Có rất nhiều thứ phủ kín hoặc làm đầy một nơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có rất nhiều cảm xúc, suy nghĩ hoặc không khí lan tỏa khắp một người hay nơi chốn.
充满某种感情、想法或气氛。
Có rất nhiều cảm xúc, suy nghĩ hoặc không khí lan tỏa khắp một người hay nơi chốn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tràn ngập (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充满光线 tràn ngập ánh sáng | 房间里充满自然光。 Căn phòng tràn ngập ánh sáng tự nhiên. |
挤满了人 tràn ngập người | 周六晚上,广场上挤满了人。 Quảng trường tràn ngập người vào tối cuối tuần. |
充满鲜花 tràn ngập hoa | 春天时,花园里充满鲜花。 Khu vườn tràn ngập hoa vào mùa xuân. |
充满喜悦 tràn ngập niềm vui | 全家听到这个消息后都充满喜悦。 Cả gia đình tràn ngập niềm vui khi nghe tin này. |
充满情感 tràn ngập cảm xúc | 她的声音充满情感。 Giọng nói của cô ấy tràn ngập cảm xúc. |
tràn ngập (Động từ)
Nghĩa 01 · Lan vào và làm ngập hoặc phủ kín một nơi, thường là do nước.
大量涌入并淹没一个地方,通常指水。
Lan vào và làm ngập hoặc phủ kín một nơi, thường là do nước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tràn ngập (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
淹没地下室 tràn ngập tầng hầm | 暴风雨过后,雨水淹没了地下室。 Nước mưa tràn ngập tầng hầm sau cơn bão. |
淹没房屋 tràn ngập nhà cửa | 洪水淹没了河边的房屋。 Nước lũ tràn ngập nhà cửa gần sông. |
淹没街道 tràn ngập đường phố | 大雨淹没了街道。 Mưa lớn đã tràn ngập đường phố. |
淹没一个地区 tràn ngập khu vực | 洪水淹没了一大片地区。 Nước lũ tràn ngập một khu vực rộng lớn. |