Anh - Việt

Bản dịch của từ Tràn ngập trong tiếng Trung

tràn ngập

Tính từĐộng từ

tràn ngập (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có rất nhiều thứ phủ kín hoặc làm đầy một nơi.

被大量事物淹没或充满。

Có rất nhiều thứ phủ kín hoặc làm đầy một nơi.

Ví dụ
大雨过后,许多街道都被水淹没了。【】Sau mưa lớn, nhiều con đường tràn ngập nước.
房间里摆满了鲜花和气球。【】Căn phòng tràn ngập hoa và bóng bay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có rất nhiều cảm xúc, suy nghĩ hoặc không khí lan tỏa khắp một người hay nơi chốn.

充满某种感情、想法或气氛。

Có rất nhiều cảm xúc, suy nghĩ hoặc không khí lan tỏa khắp một người hay nơi chốn.

Ví dụ
听到这个消息时,我心中充满了喜悦。【】Lòng tôi tràn ngập niềm vui khi nhận được tin đó.
房间里充满了孩子们的笑声。【】Căn phòng tràn ngập tiếng cười của trẻ nhỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tràn ngập (Adjective)

tràn ngập + Danh từ
Kết hợp từ của tràn ngập
Collocation
Ví dụ

充满光线

tràn ngập ánh sáng

房间里充满自然光。

Căn phòng tràn ngập ánh sáng tự nhiên.

挤满了人

tràn ngập người

周六晚上,广场上挤满了人。

Quảng trường tràn ngập người vào tối cuối tuần.

充满鲜花

tràn ngập hoa

春天时,花园里充满鲜花。

Khu vườn tràn ngập hoa vào mùa xuân.

充满喜悦

tràn ngập niềm vui

全家听到这个消息后都充满喜悦。

Cả gia đình tràn ngập niềm vui khi nghe tin này.

充满情感

tràn ngập cảm xúc

她的声音充满情感。

Giọng nói của cô ấy tràn ngập cảm xúc.

tràn ngập (Động từ)

Nghĩa 01 · Lan vào và làm ngập hoặc phủ kín một nơi, thường là do nước.

大量涌入并淹没一个地方,通常指水。

Lan vào và làm ngập hoặc phủ kín một nơi, thường là do nước.

Ví dụ
洪水淹没了村里的道路。【】Nước lũ tràn ngập các con đường trong làng.
大雨几分钟内就淹没了学校操场。【】Mưa lớn tràn ngập sân trường trong vài phút.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tràn ngập (Verb)

tràn ngập + Danh từ
Kết hợp từ của tràn ngập
Collocation
Ví dụ

淹没地下室

tràn ngập tầng hầm

暴风雨过后,雨水淹没了地下室。

Nước mưa tràn ngập tầng hầm sau cơn bão.

淹没房屋

tràn ngập nhà cửa

洪水淹没了河边的房屋。

Nước lũ tràn ngập nhà cửa gần sông.

淹没街道

tràn ngập đường phố

大雨淹没了街道。

Mưa lớn đã tràn ngập đường phố.

淹没一个地区

tràn ngập khu vực

洪水淹没了一大片地区。

Nước lũ tràn ngập một khu vực rộng lớn.

Video ngữ cảnh