Anh - Việt
tràn đầy
Tính từ
tràn đầy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có rất nhiều cảm xúc, năng lượng hoặc sức sống.
充满情感、能量或活力。
Có rất nhiều cảm xúc, năng lượng hoặc sức sống.
Ví dụ
她对新工作充满希望。【】Cô ấy tràn đầy hy vọng về công việc mới.
这座城市每天早晨都充满活力。【】Thành phố tràn đầy sức sống vào mỗi buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tràn đầy (Adjective)
tràn đầy + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充满生机 tràn đầy sức sống | 春天的花园充满生机。 Khu vườn tràn đầy sức sống vào mùa xuân. |
充满活力 tràn đầy năng lượng | 假期过后,我感到充满活力。 Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng. |
充满希望 tràn đầy hy vọng | 她对未来充满希望。 Cô ấy tràn đầy hy vọng về tương lai. |
充满喜悦 tràn đầy niềm vui | 全家听到这个消息时都充满喜悦。 Cả gia đình tràn đầy niềm vui khi nghe tin này. |
充满自信 tràn đầy tự tin | 他充满自信地走进面试室。 Cậu ấy bước vào phòng phỏng vấn, tràn đầy tự tin. |