tràn trề
Tính từ
tràn trề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều đến mức phải tràn ra ngoài vì không chứa hết được.
满得溢出来的状态。
Có nhiều đến mức phải tràn ra ngoài vì không chứa hết được.
Ví dụ
杯子满得溢出来,水流到了桌上。【】Ly nước tràn trề đến mức chảy xuống bàn.
水桶水满溢出来,她赶紧关上了水龙头。【】Chậu nước tràn trề, cô ấy vội vàng khóa vòi lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có rất nhiều, dồi dào đến mức thể hiện rõ ra ngoài, thường nói về cảm xúc hay sức sống.
非常多,满满地表现出来。
Có rất nhiều, dồi dào đến mức thể hiện rõ ra ngoài, thường nói về cảm xúc hay sức sống.
Ví dụ
团圆那天,全家充满了喜悦。【】Cả gia đình tràn trề niềm vui trong ngày đoàn tụ.
谈起新项目时,她充满活力。【】Cô ấy tràn trề sức sống khi nói về dự án mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tràn trề (Adjective)
Danh từ + tràn trề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
满腔热情 nhiệt huyết tràn trề | 球队带着满腔热情进入比赛。 Đội bóng bước vào trận đấu với nhiệt huyết tràn trề. |
满心喜悦 niềm vui tràn trề | 全家人欢迎孩子回家,满心喜悦。 Cả nhà đón con về với niềm vui tràn trề. |
充满生机 sức sống tràn trề | 雨后的花园充满生机。 Khu vườn sau mưa có sức sống tràn trề. |
无限的爱 tình yêu tràn trề | 奶奶对孙子孙女倾注了无限的爱。 Bà dành cho các cháu tình yêu tràn trề. |
精力充沛 năng lượng tràn trề | 假期结束后,她精力充沛地回到工作岗位。 Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở lại công việc với năng lượng tràn trề. |