Anh - Việt

Bản dịch của từ Chìm ngập trong tiếng Trung

chìm ngập

Động từ

chìm ngập (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị nước hoặc một thứ khác phủ kín, thường trên diện rộng.

被水或其他东西大面积淹没或覆盖。

Bị nước hoặc một thứ khác phủ kín, thường trên diện rộng.

Ví dụ
城里的许多道路都被洪水淹没了。【】Nhiều con đường trong thành phố chìm ngập trong nước lũ.
暴风雨过后,整个花园都淹没在水中。【】Sau cơn bão, cả khu vườn chìm ngập trong nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị cảm xúc hoặc một tình trạng xấu bao trùm hoàn toàn.

完全被强烈情绪或不好的处境笼罩。

Bị cảm xúc hoặc một tình trạng xấu bao trùm hoàn toàn.

Ví dụ
听到那个消息后,她被悲伤压垮了。【】Cô ấy chìm ngập trong nỗi buồn sau khi nghe tin đó.
他被内疚感吞没了。【】Anh ta chìm ngập trong cảm giác tội lỗi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chìm ngập (Verb)

Danh từ + chìm ngậpchìm ngập + Giới từchìm ngập + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chìm ngập
Collocation
Ví dụ

被淹的房屋

nhà cửa chìm ngập

大坝决堤后,许多房屋被淹了。

Nhiều nhà cửa chìm ngập sau khi con đê vỡ.

受淹地区

khu vực chìm ngập

居民从受淹地区撤离。

Người dân được sơ tán khỏi khu vực chìm ngập.

被淹的街道

đường phố chìm ngập

暴风雨过后,被淹的街道使车辆无法通行。

Sau bão, đường phố chìm ngập khiến xe cộ không thể di chuyển.

Video ngữ cảnh