Anh - Việt

Bản dịch của từ Úng lụt trong tiếng Trung

úng lụt

Tính từ

úng lụt (Tính từ)

Nghĩa 01 · nước ngập tràn

淹没

nước ngập tràn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh