Anh - Việt
lý thuyết tập hợp
Danh từ
lý thuyết tập hợp (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem lí thuyết tập hợp
集合论
xem lí thuyết tập hợp
Ví dụ
兰在顺化大学学习集合论。【】Lan học lý thuyết tập hợp tại Đại học Huế.
明没有忽视考试前的集合论。【】Minh không bỏ qua lý thuyết tập hợp trước kỳ thi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa