tập hợp
tập hợp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhóm người hoặc vật được gom lại vì có điểm chung hoặc cho cùng một mục đích.
因共同特征或目的聚在一起的人或物。
Nhóm người hoặc vật được gom lại vì có điểm chung hoặc cho cùng một mục đích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khái niệm toán học gồm các phần tử được xác định theo một điều kiện.
数学中按某一条件确定的一组元素。
Khái niệm toán học gồm các phần tử được xác định theo một điều kiện.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tập hợp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作品集 tập hợp các tác phẩm | 博物馆展出了一批现代作品集。 Bảo tàng trưng bày một tập hợp các tác phẩm hiện đại. |
子集 tập hợp con | A 是 B 的子集。 A là tập hợp con của B. |
解集 tập hợp nghiệm | 请找出这个方程的解集。 Hãy tìm tập hợp nghiệm của phương trình. |
数据集 tập hợp dữ liệu | 研究人员建立了一个大型数据集。 Nhà nghiên cứu đã tạo một tập hợp dữ liệu lớn. |
意见集 tập hợp các ý kiến | 这份报告是员工意见集。 Báo cáo này là tập hợp các ý kiến từ nhân viên. |
tập hợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Tụ lại ở một nơi để cùng làm việc hoặc tham gia hoạt động.
聚到一个地方,一起做某事或参加活动。
Tụ lại ở một nơi để cùng làm việc hoặc tham gia hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thu thập người, vật hoặc thông tin từ nhiều nơi rồi gom lại.
从多处收集人、物或信息并集中起来。
Thu thập người, vật hoặc thông tin từ nhiều nơi rồi gom lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tập hợp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
召集成员 tập hợp các thành viên | 主席召集成员开紧急会议。 Chủ tịch tập hợp các thành viên để họp khẩn. |
收集信息 tập hợp thông tin | 我们从多个来源收集信息。 Chúng tôi tập hợp thông tin từ nhiều nguồn. |
收集证据 tập hợp bằng chứng | 警方正在收集证据。 Cảnh sát đang tập hợp bằng chứng. |
汇总反馈意见 tập hợp ý kiến phản hồi | 员工汇总了客户的反馈意见。 Nhân viên tập hợp ý kiến phản hồi của khách hàng. |