Anh - Việt
tập hợp lại
Cụm từ
tập hợp lại (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Đưa người hoặc vật đang phân tán về lại cùng một chỗ hay thành một nhóm.
把分散的人或物聚到一起。
Đưa người hoặc vật đang phân tán về lại cùng một chỗ hay thành một nhóm.
Ví dụ
大家七点在学校门口聚集起来。【】Mọi người tập hợp lại trước cổng trường lúc bảy giờ.
她为会议收集起来这些文件。【】Cô ấy tập hợp lại các tài liệu cho buổi họp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tập hợp lại (Phrase)
tập hợp lại + Danh từtập hợp lại + Giới từtập hợp lại + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把大家集合起来 tập hợp lại mọi người | 导游在旅行开始前把大家集合起来。 Người hướng dẫn tập hợp lại mọi người trước khi chuyến đi bắt đầu. |
收集文件 tập hợp lại tài liệu | 她正在收集会议所需的文件。 Cô ấy đang tập hợp lại tài liệu cho cuộc họp. |
重新集结力量 tập hợp lại lực lượng | 救援队在继续搜救前重新集结了力量。 Đội cứu hộ tập hợp lại lực lượng trước khi tiếp tục tìm kiếm. |
汇总意见反馈 tập hợp lại các ý kiến | 我们会在周末汇总客户的意见反馈。 Chúng tôi sẽ tập hợp lại các ý kiến của khách hàng vào cuối tuần. |