Anh - Việt
tập hợp con
Danh từ
tập hợp con (Danh từ)
Nghĩa 01 · tập hợp mà mỗi phần tử là phần tử của một tập hợp khác, trong quan hệ với tập hợp khác đó
子集
tập hợp mà mỗi phần tử là phần tử của một tập hợp khác, trong quan hệ với tập hợp khác đó
Ví dụ
在10A班,这个子集包含三名女生。【】Trong lớp 10A, tập hợp con gồm ba học sinh nữ.
这个子集不包括小组的每位成员。【】Tập hợp con này không gồm mọi thành viên của nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa