Anh - Việt
mất trộm
Động từ
mất trộm (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị người khác lén lấy mất tài sản, thường vào ban đêm hoặc lúc vắng người.
财物在夜间或无人时被人暗中偷走。
Bị người khác lén lấy mất tài sản, thường vào ban đêm hoặc lúc vắng người.
Ví dụ
阿兰家昨晚遭了小偷,两辆摩托车被偷走了。【】Nhà chị Lan bị mất trộm hai chiếc xe máy tối qua.
隔壁的商店昨天深夜被偷了东西。【】Cửa hàng bên cạnh vừa bị mất trộm vào đêm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mất trộm (Verb)
Danh từ + mất trộmmất trộm + Danh từĐộng từ + mất trộm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
入室盗窃案 vụ mất trộm | 警方正在调查公寓楼的入室盗窃案。 Cảnh sát đang điều tra vụ mất trộm ở khu chung cư. |
房子被盗 nhà bị mất trộm | 昨天我家在全家去旅游时被盗了。 Hôm qua nhà tôi bị mất trộm khi cả gia đình đi du lịch. |
盗窃风险 nguy cơ mất trộm | 一楼的公寓面临更高的盗窃风险。 Căn hộ ở tầng trệt có nguy cơ mất trộm cao hơn. |
摩托车被偷 xe máy bị mất trộm | 我的摩托车就在家门口被偷了。 Xe máy của tôi bị mất trộm ngay trước cửa nhà. |