Anh - Việt

Bản dịch của từ Mày trong tiếng Trung

mày

Danh từĐại từ

mày (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lông mày, cách gọi tắt trong lời nói thân mật.

眉毛,口语中的简称。

Lông mày, cách gọi tắt trong lời nói thân mật.

Ví dụ
这个女孩把眉毛画得很粗。【】Con bé kẻ mày rất đậm.
听到这个消息,他皱起了眉头。【】Nghe tin xong, anh ấy nhíu mày lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mày (Noun)

Danh từ + màyTính từ + màyĐộng từ + mày
Kết hợp từ của mày
Collocation
Ví dụ

眉毛

lông mày

她的眉形很漂亮。

Cô ấy có hàng lông mày rất đẹp.

mày (Đại từ)

Nghĩa 01 · Đại từ thân mật dùng để xưng hô với bạn thân, người ngang hàng hoặc người nhỏ tuổi hơn.

用于对关系亲近的平辈或晚辈的非正式称呼。

Đại từ thân mật dùng để xưng hô với bạn thân, người ngang hàng hoặc người nhỏ tuổi hơn.

Ví dụ
等等我,你要去哪儿?【】Chờ tao với, mày đi đâu đấy?
今晚你有空吗?一起去吃饭吧。【】Tối nay mày rảnh không, đi ăn với tao nhé?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đại từ dùng để xưng hô coi thường, khinh miệt hoặc thiếu tôn trọng người khác.

用于轻蔑或不尊重地称呼对方。

Đại từ dùng để xưng hô coi thường, khinh miệt hoặc thiếu tôn trọng người khác.

Ví dụ
你以为你是谁,敢这样跟我说话?【】Nói vậy mà mày nghĩ mày là ai à?
闭嘴,你懂什么!【】Im đi, mày biết gì mà nói!

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mày (Pronoun)

mày + Từ đi kèmmày + Động từ
Kết hợp từ của mày
Collocation
Ví dụ

你敢

mày đừng có

你敢碰我的东西试试!

Mày đừng có đụng vào đồ của tao!

喂,你

mày ơi

喂,你过来帮我一下!

Mày ơi, lại đây giúp tao một tay!

Video ngữ cảnh