Anh - Việt

Bản dịch của từ Mệnh đề trong tiếng Trung

mệnh đề

Danh từ

mệnh đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Câu hoặc lời khẳng định có thể xác định là đúng hoặc sai, thường dùng trong logic học.

能判断真假的陈述,常用于逻辑学。

Câu hoặc lời khẳng định có thể xác định là đúng hoặc sai, thường dùng trong logic học.

Ví dụ
当两个数都是正数时,这个命题是真的。【】Mệnh đề này đúng khi cả hai số đều dương.
老师要求我们判断这个陈述是真是假。【】Giáo viên yêu cầu chúng tôi xác định mệnh đề đúng hay sai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhóm từ có chủ ngữ và vị ngữ, có thể là một câu hoặc một phần của câu phức.

有主语和谓语的一组词,可单独成句或构成复句。

Nhóm từ có chủ ngữ và vị ngữ, có thể là một câu hoặc một phần của câu phức.

Ví dụ
在这个句子里,主句在从句前面。【】Trong câu này, mệnh đề chính đứng trước mệnh đề phụ.
“because it rained”这个从句解释了原因。【】Mệnh đề “because it rained” giải thích lý do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mệnh đề (Noun)

mệnh đề + Danh từmệnh đề + Tính từĐộng từ + mệnh đề
Kết hợp từ của mệnh đề
Collocation
Ví dụ

逻辑命题

mệnh đề logic

学生们正在分析一个逻辑命题。

Sinh viên đang phân tích một mệnh đề logic.

名词性从句

mệnh đề danh từ

在这个句子中,名词性从句作主语。

Trong câu này, mệnh đề danh từ làm chủ ngữ.

关系从句

mệnh đề quan hệ

关系从句修饰它前面的名词。

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.

Video ngữ cảnh