Anh - Việt
mệt
Tính từ
mệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy thiếu sức lực và muốn nghỉ ngơi, thường sau khi làm việc, học tập hoặc vận động.
感到疲劳、没有力气,需要休息。
Cảm thấy thiếu sức lực và muốn nghỉ ngơi, thường sau khi làm việc, học tập hoặc vận động.
Ví dụ
工作了一天后,我今天很累。【】Hôm nay tôi rất mệt sau một ngày làm việc.
我因为要做太多审计工作而很累。【】Tôi mệt vì phải làm quá nhiều việc kiểm toán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy không khỏe hoặc có dấu hiệu bị ốm.
感到身体不舒服,可能生病了。
Cảm thấy không khỏe hoặc có dấu hiệu bị ốm.
Ví dụ
我觉得不舒服,所以今天请假不上学。【】Tôi thấy mệt nên xin nghỉ học hôm nay.
她今天身体不舒服,所以不能去上班。【】Hôm nay cô ấy mệt nên không thể đi làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Gây tốn nhiều sức lực hoặc khiến người ta dễ mệt.
很费力,容易使人疲劳。
Gây tốn nhiều sức lực hoặc khiến người ta dễ mệt.
Ví dụ
这份工作很累人,但我还是喜欢。【】Công việc này khá mệt, nhưng tôi vẫn thích nó.
照顾两个小孩子是一件很费力的事。【】Chăm hai con nhỏ là việc rất mệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mệt (Adjective)
Danh từ + mệtTrạng từ + mệtmệt + Giới từmệt + Tính từĐộng từ + mệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一趟累人的旅行 chuyến đi mệt mỏi | 那是一趟累人的旅行,但很难忘。 Đó là một chuyến đi mệt mỏi nhưng đáng nhớ. |